Từ vựng
構想 (こうそう, kousou) nghĩa là gì?
構想 (こうそう, kousou) trong tiếng Nhật nghĩa là ý tưởng, dự án, phương án, tầm nhìn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうそう |
|---|
| Romaji | kousou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousou
ý tưởng, dự án, phương án, tầm nhìn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ plan; plot; idea
Câu ví dụ
この小説の構想に三年かかった。
Việc lên ý tưởng cho tiểu thuyết này mất ba năm.
彼は新しい事業の構想を練っている。
Anh ấy đang ấp ủ ý tưởng cho một dự án mới.