Từ vựng

可哀想 (かわいそう, kawaisou) nghĩa là gì?

可哀想 (かわいそう, kawaisou) trong tiếng Nhật nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわいそう
Romajikawaisou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かわいそう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawaisou

đáng thương, tội nghiệp

  1. 1tính từ -na · danh từ poor; pitiable; pathetic

Câu ví dụ

  • Khóc một mình trông thật tội nghiệp.

  • Con mèo bị bỏ rơi thật đáng thương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.