Từ vựng
可哀想 (かわいそう, kawaisou) nghĩa là gì?
可哀想 (かわいそう, kawaisou) trong tiếng Nhật nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かわいそう |
|---|
| Romaji | kawaisou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawaisou
đáng thương, tội nghiệp
- 1tính từ -na · danh từ poor; pitiable; pathetic
Câu ví dụ
一人で泣いていて可哀想。
Khóc một mình trông thật tội nghiệp.
捨てられた猫が可哀想だ。
Con mèo bị bỏ rơi thật đáng thương.