Kanji

Chữ 愛 (ÁI) nghĩa là gì?

愛 đọc Hán-Việt là ÁI, nghĩa là yêu, tình yêu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtái
Âm Onアイ
Âm Kunいと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな
Số nét13
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
áiÂm On アイÂm Kun いと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét

yêu, tình yêu

Mẹo nhớ

Trái tim 心 được ôm và bước chậm bên nhau, đó là TÌNH YÊU.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 愛あいtình yêu
  • 愛情あいじょうtình yêu, tình cảm
  • 可愛いかわいいdễ thương, đáng yêu

Từ vựng khác có chữ này

  • 愛するあいするyêu
  • 可愛らしいかわいらしいđáng yêu, dễ thương
  • 可愛がるかわいがるyêu thương, cưng chiều
  • 恋愛れんあいtình yêu, chuyện yêu đương
  • 愛想あいそうsự niềm nở, thân thiện; thiện cảm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.