Từ vựng
予想 (よそう, yosou) nghĩa là gì?
予想 (よそう, yosou) trong tiếng Nhật nghĩa là dự đoán, kỳ vọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よそう |
|---|
| Romaji | yosou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyosou
dự đoán, kỳ vọng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dự đoán, phỏng đoán, dự kiếnexpectation; anticipation; prediction
Câu ví dụ
予想より人が多かったです。
Người đông hơn tôi dự đoán.
試合の結果を予想しました。
Tôi đã dự đoán kết quả trận đấu.