Từ vựng

思想 (しそう, shisou) nghĩa là gì?

思想 (しそう, shisou) trong tiếng Nhật nghĩa là tư tưởng, quan niệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしそう
Romajishisou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しそう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshisou

tư tưởng, quan niệm

  1. 1danh từ thought; idea; ideology

Câu ví dụ

  • Tôi coi trọng tư tưởng tự do.

  • Tư tưởng của ông ảnh hưởng đến nhiều người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.