Kanji

Chữ 寝 (TẨM) nghĩa là gì?

寝 đọc Hán-Việt là TẨM, nghĩa là ngủ, nằm nghỉ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttẩm
Âm Onシン
Âm Kunね.る、ね.かす、い.ぬ、みたまや、や.める
Số nét13
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tẩmÂm On シンÂm Kun ね.る、ね.かす、い.ぬ、みたまや、や.める
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét

ngủ, nằm nghỉ

Mẹo nhớ

Dưới mái 宀, người buông tay nằm xuống giường để NGỦ và NGHỈ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 寝るねるngủ
  • 寝台しんだいgiường, giường nằm
  • 寝坊ねぼうngủ quên, dậy muộn

Từ vựng khác có chữ này

  • 昼寝ひるねngủ trưa
  • 朝寝坊あさねぼうngủ nướng, người hay dậy muộn
  • 寝間着ねまきđồ ngủ
  • 寝かせるねかせるcho ngủ, đặt nằm; ủ, để lâu cho chín
  • うたた寝うたたねchợp mắt, ngủ gật

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.