Từ vựng

思い付く (おもいつく, omoitsuku) nghĩa là gì?

思い付く (おもいつく, omoitsuku) trong tiếng Nhật nghĩa là nghĩ ra, nảy ra ý tưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおもいつく
Romajiomoitsuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おもいつく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomoitsuku

nghĩ ra, nảy ra ý tưởng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ nảy ra ý, chợt nghĩ ra, loé lên trong đầuto think of; to hit upon; to come into one's mind
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ sực nhớ ra, nhớ lạito remember; to recall

Câu ví dụ

  • Tôi đã nghĩ ra một ý tưởng hay.

  • Mãi mà tôi không nghĩ ra được cái tên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.