Từ vựng

思い出 (おもいで, omoide) nghĩa là gì?

思い出 (おもいで, omoide) trong tiếng Nhật nghĩa là kỷ niệm, hồi ức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおもいで
Romajiomoide
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おもいで
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomoide

kỷ niệm, hồi ức

Genki 23Genki
  1. 1danh từ memories; recollections; reminiscence

Câu ví dụ

  • Chuyến du lịch đã trở thành kỷ niệm đẹp.

  • Kỷ niệm thời thơ ấu thật đáng nhớ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.