Từ vựng

思い出す (おもいだす, omoidasu) nghĩa là gì?

思い出す (おもいだす, omoidasu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhớ ra, nhớ lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおもいだす
Romajiomoidasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おもいだす
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomoidasu

nhớ ra, nhớ lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to recall; to remember; to recollect

Câu ví dụ

  • Tôi không nhớ ra tên anh ấy.

  • Cứ nghe bài hát này là tôi lại nhớ về quê hương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.