Kanji
Chữ 急 (CẤP) nghĩa là gì?
急 đọc Hán-Việt là CẤP, nghĩa là gấp, vội, khẩn cấp.
| Âm Hán-Việt | cấp |
|---|---|
| Âm On | キュウ |
| Âm Kun | いそ.ぐ、いそ.ぎ、せ.く |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ chính | 心 (tâm) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
急cấpÂm On キュウÂm Kun いそ.ぐ、いそ.ぎ、せ.く
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét
gấp, vội, khẩn cấp
Mẹo nhớ
Một bàn tay (ヨ) vội vàng chộp lấy trái tim (心) đang đập thình thịch, cuống quýt cả lên — đây là chữ 'cấp' (gấp gáp).
Bộ thủ chính
心tâm tim, tấm lòng (bộ tâm) 4 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 9 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Từ vựng khác có chữ này
- 急きゅうgấp, đột ngột; dốc đứng
- 特急とっきゅうtàu tốc hành đặc biệt
- 急にきゅうにđột nhiên
- 急激きゅうげきđột ngột, nhanh chóng
- 急速きゅうそくnhanh chóng, cấp tốc
- 至急しきゅうkhẩn cấp, gấp
- 応急おうきゅうkhẩn cấp, tạm thời; sơ cứu
- 早急そうきゅうkhẩn cấp, nhanh chóng
- 準急じゅんきゅうtàu bán tốc hành
- 緊急きんきゅうkhẩn cấp, cấp bách
- 急かすせかすhối thúc, giục giã
- 早急さっきゅうkhẩn cấp, ngay lập tức
- 取り急ぎご連絡申し上げますとりいそぎごれんらくもうしあげますtrước mắt xin được liên hệ gấp


