Từ vựng
小売 (こうり, kouri) nghĩa là gì?
小売 (こうり, kouri) trong tiếng Nhật nghĩa là bán lẻ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうり |
|---|
| Romaji | kouri |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouri
bán lẻ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ retail
Câu ví dụ
小売価格が上昇している。
Giá bán lẻ đang tăng lên.
この会社は小売業を営んでいる。
Công ty này kinh doanh ngành bán lẻ.