Từ vựng

小 (しょう, shou) nghĩa là gì?

小 (しょう, shou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhỏ, cỡ nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょう
Romajishou
Từ loạidanh từ, tiền tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshou

nhỏ, cỡ nhỏ

  1. 1danh từ · tiền tố sự nhỏ, cỡ nhỏ, cái nhỏsmallness; small item
  2. 2danh từ (viết tắt) tháng thiếu (tháng dưới 31 ngày)short month (i.e. having fewer than 31 days)
  3. 3danh từ (viết tắt) tiểu tiện, nước tiểuurine; piss; pee
  4. 4danh từ · tiền tố (viết tắt) trường tiểu học (…小)elementary school
  5. 5tiền tố tiểu… — cái nhỏ hơn trong hai thứ cùng tên; loại kém hơnsmaller (of two things, places, etc. with the same name); inferior

Câu ví dụ

  • Tôi chọn cỡ nhỏ.

  • Cỡ lớn hay nhỏ, cái nào tốt hơn?

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.