Từ vựng

大小 (だいしょう, daishou) nghĩa là gì?

大小 (だいしょう, daishou) trong tiếng Nhật nghĩa là lớn nhỏ, kích cỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいしょう
Romajidaishou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だいしょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaishou

lớn nhỏ, kích cỡ

  1. 1danh từ kích cỡ, cỡ to nhỏsize
  2. 2danh từ · tính từ の lớn nhỏ đủ cỡ, đủ mọi kích thướclarge and small (sizes); various sizes
  3. 3danh từ daishō — cặp kiếm dài và ngắn đi liền bộ của võ sĩdaishō (matched pair of long and short swords)
  4. 4danh từ trống lớn và trống nhỏlarge and small drums
  5. 5danh từ tháng đủ và tháng thiếulong months and short months

Câu ví dụ

  • Giá thay đổi theo kích cỡ lớn nhỏ của hộp.

  • Trong vườn có đủ loại đá lớn nhỏ xếp thành hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.