Từ vựng

小さな (ちいさな, chiisana) nghĩa là gì?

小さな (ちいさな, chiisana) trong tiếng Nhật nghĩa là nhỏ (chỉ đứng TRƯỚC danh từ: 小さな声 giọng nhỏ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcちいさな
Romajichiisana
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ちいさな
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiisana

nhỏ (chỉ đứng TRƯỚC danh từ: 小さな声 giọng nhỏ)

  1. 1adj-pn small; little; tiny

Câu ví dụ

  • Tôi thích những chú mèo nhỏ.

  • Tôi bước vào một cửa hàng nhỏ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.