Từ vựng
小さな (ちいさな, chiisana) nghĩa là gì?
小さな (ちいさな, chiisana) trong tiếng Nhật nghĩa là nhỏ (chỉ đứng TRƯỚC danh từ: 小さな声 giọng nhỏ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちいさな |
|---|
| Romaji | chiisana |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiisana
nhỏ (chỉ đứng TRƯỚC danh từ: 小さな声 giọng nhỏ)
- 1adj-pn small; little; tiny