Từ vựng
小柄 (こがら, kogara) nghĩa là gì?
小柄 (こがら, kogara) trong tiếng Nhật nghĩa là nhỏ người; hoa văn nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こがら |
|---|
| Romaji | kogara |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkogara
nhỏ người; hoa văn nhỏ
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ nhỏ người, vóc dáng nhỏ nhắnsmall build; small stature; petite
- 2tính từ -na · danh từ · tính từ の hoạ tiết nhỏ (trên vải)small pattern
Câu ví dụ
彼女は小柄だが力が強い。
Cô ấy nhỏ người nhưng khỏe mạnh.
小柄な模様の着物を選んだ。
Tôi đã chọn bộ kimono có hoa văn nhỏ.