Từ vựng

治安 (ちあん, chian) nghĩa là gì?

治安 (ちあん, chian) trong tiếng Nhật nghĩa là trật tự, an ninh công cộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちあん
Romajichian
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちあん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchian

trật tự, an ninh công cộng

  1. 1danh từ public order; public peace; public security

Câu ví dụ

  • Thị trấn này an ninh tốt, sống rất yên tâm.

  • An ninh khu vực được duy trì nhờ cảnh sát tuần tra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.