Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 安全衛生(あんぜんえいせい) là gì?

An toàn và sức khoẻ lao động (Occupational safety and health)

Thông tin thuật ngữ 安全衛生
Thuật ngữ安全衛生
Cách đọcあんぜんえいせい
Hán-ViệtAN TOÀN VỆ SINH
Nghĩa tiếng ViệtAn toàn và sức khoẻ lao động
Tiếng AnhOccupational safety and health
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Gộp hai mảng: an toàn (không tai nạn) và 衛生 (giữ sức khoẻ người lao động: bụi, tiếng ồn, nóng, giờ làm). Luật gốc là 労働安全衛生法, thường gọi tắt 安衛法. Công trường có cuộc họp định kỳ về an toàn – sức khoẻ giữa nhà thầu chính và các thầu phụ (安全衛生協議会).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "vệ sinh" nhưng 衛生 ở đây là sức khoẻ, không phải lau dọn. Từ ghép hay gặp: 安全衛生責任者 (người phụ trách an toàn – sức khoẻ của một thầu phụ).

Câu ví dụ trong công việc

Hội đồng an toàn – sức khoẻ họp hằng tháng.

Quy định an toàn – sức khoẻ thì người của công ty nào cũng như nhau.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe