Kanji

Chữ 早 (TẢO) nghĩa là gì?

早 đọc Hán-Việt là TẢO, nghĩa là sớm, sáng sớm; nhanh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttảo
Âm Onソウ、サッ
Âm Kunはや.い、はや、はや-、はや.まる、はや.める、さ-
Số nét6
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
tảoÂm On ソウ、サッÂm Kun はや.い、はや、はや-、はや.まる、はや.める、さ-
N4 · ước tính theo khung JLPT6 nét

sớm, sáng sớm; nhanh

Mẹo nhớ

Mặt trời (日) mới nhô lên ngang ngọn cây mười (十) là đã dậy — đây là chữ 'tảo' (sớm sủa).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 早いはやいsớm
  • 早急そうきゅうkhẩn cấp, nhanh chóng
  • 早速さっそくngay lập tức, không trì hoãn
  • 早めるはやめるđẩy sớm, thúc nhanh, tăng tốc

Từ vựng khác có chữ này

  • 早口はやくちnói nhanh
  • 素早いすばやいnhanh nhẹn, mau lẹ
  • 早急さっきゅうkhẩn cấp, ngay lập tức
  • 早計そうけいkết luận vội vàng, hấp tấp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.