Từ vựng

目安 (めやす, meyasu) nghĩa là gì?

目安 (めやす, meyasu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu chuẩn tham khảo, ước lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめやす
Romajimeyasu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めやす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeyasu

tiêu chuẩn tham khảo, ước lượng

  1. 1danh từ chuẩn tham chiếu, mốc để nhắm tới, thước đocriterion; standard; yardstick
  2. 2danh từ ước lượng, con số áng chừngrough estimate; approximation

Câu ví dụ

  • Cứ khoảng một tiếng thì nghỉ nhé.

  • Tôi làm việc lấy mốc khoảng tám tiếng một ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.