Từ vựng

安定 (あんてい, antei) nghĩa là gì?

安定 (あんてい, antei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ổn định, cân bằng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんてい
Romajiantei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あんてい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngantei

sự ổn định, cân bằng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ổn định, vững vàng, cân bằngstability; steadiness; consistency
  2. 2tính từ -na · danh từ · động từ (+する) (vật lý học, hoá học) bền, ổn địnhstable

Câu ví dụ

  • Cuộc sống đã dần ổn định.

  • Tôi đang tìm một công việc ổn định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.