Từ vựng
安定 (あんてい, antei) nghĩa là gì?
安定 (あんてい, antei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ổn định, cân bằng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あんてい |
|---|
| Romaji | antei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngantei
sự ổn định, cân bằng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ổn định, vững vàng, cân bằngstability; steadiness; consistency
- 2tính từ -na · danh từ · động từ (+する) (vật lý học, hoá học) bền, ổn địnhstable
Câu ví dụ
生活が安定してきました。
Cuộc sống đã dần ổn định.
安定した仕事を探しています。
Tôi đang tìm một công việc ổn định.