Kanji

Chữ 倒 (ĐẢO) nghĩa là gì?

倒 đọc Hán-Việt là ĐẢO, nghĩa là đổ, ngã; đánh bại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđảo
Âm Onトウ
Âm Kunたお.れる、-だお.れ、たお.す、さかさま、さかさ、さかしま
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
đảoÂm On トウÂm Kun たお.れる、-だお.れ、たお.す、さかさま、さかさ、さかしま
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đổ, ngã; đánh bại

Mẹo nhớ

Người 亻 vừa tới 至 cạnh lưỡi 刂 thì NGÃ ĐỔ xuống.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 倒すたおすlàm đổ; đánh bại
  • 倒産とうさんphá sản doanh nghiệp
  • 面倒めんどうphiền phức; sự chăm sóc
  • 倒れるたおれるđổ, ngã; ốm liệt giường; phá sản

Từ vựng khác có chữ này

  • 面倒臭いめんどうくさいphiền phức, rắc rối
  • 圧倒あっとうáp đảo, lấn át, gây choáng ngợp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.