Từ vựng

圧倒 (あっとう, attou) nghĩa là gì?

圧倒 (あっとう, attou) trong tiếng Nhật nghĩa là áp đảo, lấn át, gây choáng ngợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあっとう
Romajiattou
Từ loạiđộng từ (+する), tha động từ, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あっとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngattou

áp đảo, lấn át, gây choáng ngợp

  1. 1động từ (+する) · tha động từ · danh từ áp đảo, đè bẹp, thắng tuyệt đối (đối thủ)to overwhelm (e.g. an opponent); to overpower; to crush
  2. 2động từ (+する) · tha động từ · danh từ làm choáng ngợp, gây xúc động mạnh, khiến rung độngto overwhelm (someone with emotion); to move; to impress
  3. 3động từ (+する) · tha động từ · danh từ uy hiếp, làm cho khiếp sợ, doạ nạtto intimidate; to frighten; to threaten

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã áp đảo đội đối thủ và giành chiến thắng.

  • Tôi đã choáng ngợp trước vẻ đẹp của cảnh đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.