Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ ご面倒をおかけしますが là gì?
Làm phiền toái cho anh/chị nhưng... (lời đệm khi nhờ việc phức tạp) (Sorry to cause you trouble, but...)
| Thuật ngữ | ご面倒をおかけしますが |
|---|---|
| Cách đọc | ごめんどうをおかけしますが |
| Hán-Việt | DIỆN ĐẢO |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm phiền toái cho anh/chị nhưng... (lời đệm khi nhờ việc phức tạp) |
| Tiếng Anh | Sorry to cause you trouble, but... |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nhờ người khác làm một chuỗi thao tác phiền phức hoặc phải cài đặt, kiểm tra lại nhiều lần.
Lưu ý & thực tế
面倒(めんどう) = phiền toái, rắc rối.
Câu ví dụ trong công việc
ご面倒をおかけしますが、再起動してからもう一度お試しいただけますか。
Làm phiền anh quá nhưng anh có thể khởi động lại máy rồi thử lại một lần nữa giúp tôi được không ạ?
ご面倒をおかけしますが、アンケートへのご協力をお願いいたします。
Phiền toái cho anh/chị nhưng kính mong anh/chị hỗ trợ điền vào phiếu khảo sát này ạ.