Từ vựng

倒れる (たおれる, taoreru) nghĩa là gì?

倒れる (たおれる, taoreru) trong tiếng Nhật nghĩa là đổ, ngã; ốm liệt giường; phá sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたおれる
Romajitaoreru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
たおれる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaoreru

đổ, ngã; ốm liệt giường; phá sản

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ ngã, đổ, quỵ xuốngto fall (over, down); to collapse; to take a fall
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ sập, đổ sụp (nhà cửa, tường)to be destroyed (in a collapse); to collapse; to cave in
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ nằm liệt giường (vì bệnh), gục vì kiệt sứcto be confined to bed (with an illness); to come down with; to break down (e.g. from overwork)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ chết, ngã xuống, bỏ mạngto die; to be killed
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ phá sản, sập tiệm (công ty, ngân hàng)to go bankrupt (of a company, bank, etc.); to fail; to collapse

Câu ví dụ

  • Cây đã đổ vì gió mạnh.

  • Bà tôi bị bệnh nằm liệt giường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.