Từ vựng

倒産 (とうさん, tousan) nghĩa là gì?

倒産 (とうさん, tousan) trong tiếng Nhật nghĩa là phá sản doanh nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうさん
Romajitousan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とうさん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtousan

phá sản doanh nghiệp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (corporate) bankruptcy; insolvency; commercial failure

Câu ví dụ

  • Công ty đó đã phá sản.

  • Cửa hàng nhỏ đã phá sản.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.