Từ vựng
面倒 (めんどう, mendou) nghĩa là gì?
面倒 (めんどう, mendou) trong tiếng Nhật nghĩa là phiền phức; sự chăm sóc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めんどう |
|---|
| Romaji | mendou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmendou
phiền phức; sự chăm sóc
- 1danh từ · tính từ -na sự phiền hà, rắc rối, làm phiềntrouble; bother
- 2danh từ · tính từ -na sự khó khăn, nhiêu khê, lôi thôitrouble; difficulty
- 3danh từ sự chăm nom, trông nom, để mắt tớicare; attention
Câu ví dụ
母が子犬の面倒を見ている。
Mẹ tôi đang chăm sóc con chó con.
毎日料理をするのは面倒だ。
Nấu ăn mỗi ngày thật phiền phức.