Từ vựng

信任 (しんにん, shinnin) nghĩa là gì?

信任 (しんにん, shinnin) trong tiếng Nhật nghĩa là tín nhiệm, tin tưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんにん
Romajishinnin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんにん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinnin

tín nhiệm, tin tưởng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trust; confidence; credence

Câu ví dụ

  • Nội các đã mất đi sự tín nhiệm của người dân.

  • Anh ấy được cấp trên rất tín nhiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.