Từ vựng

就任 (しゅうにん, shuunin) nghĩa là gì?

就任 (しゅうにん, shuunin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhậm chức, đảm nhiệm chức vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうにん
Romajishuunin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゅうにん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuunin

nhậm chức, đảm nhiệm chức vụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ assumption (of office); taking up (a post); inauguration

Câu ví dụ

  • Thị trưởng mới đã nhậm chức.

  • Ông ấy đã nhậm chức giám đốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.