Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 作業主任者 là gì?
Người chỉ huy công việc (bắt buộc theo luật) (Operations chief (statutory))
| Thuật ngữ | 作業主任者 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょうしゅにんしゃ |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP CHỦ NHIỆM GIẢ |
| Nghĩa tiếng Việt | Người chỉ huy công việc (bắt buộc theo luật) |
| Tiếng Anh | Operations chief (statutory) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Người được chỉ định theo luật để trực tiếp chỉ huy một số công việc nguy hiểm: lắp dựng, tháo giàn giáo cao, lắp hệ chống cốp pha, đào hố sâu, làm việc nơi thiếu ô-xy… Phải học khoá tương ứng (thường là 技能講習), có mặt tại chỗ khi làm, và tên được ghi trên biển ở chỗ làm việc.
Lưu ý & thực tế
Khác 職長: 職長 là chức danh trong tổ, 作業主任者 là vai trò luật định cho từng loại việc. Một người có thể vừa là 職長 vừa là 作業主任者.
Câu ví dụ trong công việc
足場の組み立ては、作業主任者の指揮で行います。
Việc lắp dựng giàn giáo được làm dưới sự chỉ đạo của người chỉ huy công việc theo luật.