Từ vựng
任す (まかす, makasu) nghĩa là gì?
任す (まかす, makasu) trong tiếng Nhật nghĩa là giao phó, để cho người khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まかす |
|---|
| Romaji | makasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmakasu
giao phó, để cho người khác
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to entrust (to someone); to leave (in someone's hands)
Câu ví dụ
この仕事は君に任す。
Công việc này tôi giao phó cho cậu.
判断は専門家に任すべきだ。
Nên để chuyên gia đưa ra quyết định.