Kanji

Chữ 件 (KIỆN) nghĩa là gì?

件 đọc Hán-Việt là KIỆN, nghĩa là vụ việc, trường hợp, mục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiện
Âm Onケン
Âm Kunくだん
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
kiệnÂm On ケンÂm Kun くだん
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

vụ việc, trường hợp, mục

Mẹo nhớ

Một người 亻 dẫn bò 牛 đến giải quyết một VỤ VIỆC cụ thể.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 件けんvụ việc, trường hợp, mục
  • 事件じけんsự việc, vụ việc, sự cố
  • 条件じょうけんđiều kiện, điều khoản

Từ vựng khác có chữ này

  • 本件ほんけんvụ việc này, vấn đề đang bàn (trong văn bản, công việc)
  • 用件ようけんcông việc cần giải quyết, việc cần trao đổi
  • ご依頼の件かしこまりましたごいらいのけんかしこまりましたtôi đã hiểu rõ yêu cầu đó ạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.