Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 専任 là gì?
Chuyên trách (chỉ ở một công trường) (Full-time, dedicated to one site)
| Thuật ngữ | 専任 |
|---|---|
| Cách đọc | せんにん |
| Hán-Việt | CHUYÊN NHIỆM |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuyên trách (chỉ ở một công trường) |
| Tiếng Anh | Full-time, dedicated to one site |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kỹ sư chỉ phụ trách một công trường, không kiêm công trường khác. 建設業法 bắt buộc 主任技術者 hoặc 監理技術者 phải 専任 ở công trình mang tính công cộng (gồm cả chung cư, văn phòng, nhà máy…) có giá trị hợp đồng từ 45 triệu yên (建築一式 từ 90 triệu yên — mức áp dụng từ 2/2025). Từ 12/2024 có ngoại lệ cho công trình dưới 100 triệu yên (建築一式 dưới 200 triệu yên): được kiêm tối đa 2 công trường nếu đáp ứng các điều kiện (thời gian di chuyển giữa hai nơi, cách liên lạc…) và có thiết bị theo dõi từ xa.
Lưu ý & thực tế
専任 không có nghĩa là phải đứng ở công trường cả ngày, mà là không được kiêm việc ở công trường khác (trừ ngoại lệ trên). Điều kiện cụ thể của ngoại lệ hỏi bộ phận pháp chế của công ty.
Câu ví dụ trong công việc
この工事は金額が大きいので、技術者の専任が必要です。
Công trình này giá trị lớn nên kỹ sư phải chuyên trách.
専任の技術者なので、ほかの現場とは兼務できません。
Vì là kỹ sư chuyên trách nên không được kiêm công trường khác.