Từ vựng
責任 (せきにん, sekinin) nghĩa là gì?
責任 (せきにん, sekinin) trong tiếng Nhật nghĩa là trách nhiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せきにん |
|---|
| Romaji | sekinin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsekinin
trách nhiệm
- 1danh từ trách nhiệm, bổn phận (gồm cả việc quản lý cấp dưới)duty; responsibility (incl. supervision of staff)
- 2danh từ trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ phải gánhliability; onus
Câu ví dụ
親は子どもを守る責任がある。
Cha mẹ có trách nhiệm bảo vệ con cái.
この仕事の責任は私にあります。
Trách nhiệm của công việc này thuộc về tôi.