Từ vựng
任務 (にんむ, ninmu) nghĩa là gì?
任務 (にんむ, ninmu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệm vụ, chức trách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にんむ |
|---|
| Romaji | ninmu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngninmu
nhiệm vụ, chức trách
- 1danh từ duty; function; office
Câu ví dụ
兵士は任務を果たした。
Người lính đã hoàn thành nhiệm vụ.
新しい任務を与えられた。
Anh ấy được giao một nhiệm vụ mới.