Từ vựng

任務 (にんむ, ninmu) nghĩa là gì?

任務 (にんむ, ninmu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệm vụ, chức trách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんむ
Romajininmu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にんむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngninmu

nhiệm vụ, chức trách

  1. 1danh từ duty; function; office

Câu ví dụ

  • Người lính đã hoàn thành nhiệm vụ.

  • Anh ấy được giao một nhiệm vụ mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.