Từ vựng

塵取り (ちりとり, chiritori) nghĩa là gì?

塵取り (ちりとり, chiritori) trong tiếng Nhật nghĩa là hót rác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちりとり
Romajichiritori
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちりとり
N1 · ước tính theo khung JLPTchiritori

hót rác

Câu ví dụ

  • Tôi dùng đồ hót rác để gom rác.

  • Tôi đã mua chổi và đồ hót rác.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.