Từ vựng

破損 (はそん, hason) nghĩa là gì?

破損 (はそん, hason) trong tiếng Nhật nghĩa là hư hỏng, vỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはそん
Romajihason
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はそん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghason

hư hỏng, vỡ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ damage; breakage

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã sửa ngay chỗ bị hư hỏng.

  • Một phần hàng hóa đã bị hư hỏng trong khi vận chuyển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.