Từ vựng

水滴 (すいてき, suiteki) nghĩa là gì?

水滴 (すいてき, suiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là giọt nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいてき
Romajisuiteki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すいてき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuiteki

giọt nước

  1. 1danh từ giọt nướcdrop of water
  2. 2danh từ bình đựng nước để mài mực trên nghiênvessel for replenishing inkstone water

Câu ví dụ

  • Trên cửa sổ có giọt nước.

  • Thấy giọt nước ở mặt ngoài cốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.