Từ vựng

名札 (なふだ, nafuda) nghĩa là gì?

名札 (なふだ, nafuda) trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ tên, bảng tên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなふだ
Romajinafuda
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なふだ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnafuda

thẻ tên, bảng tên

  1. 1danh từ name plate; name tag; label

Câu ví dụ

  • Tôi đã gắn sẵn thẻ tên vào hành lý.

  • Nhân viên đeo thẻ tên trước ngực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.