Từ vựng

故障 (こしょう, koshou) nghĩa là gì?

故障 (こしょう, koshou) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏng hóc, trục trặc (máy móc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこしょう
Romajikoshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こしょう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoshou

hỏng hóc, trục trặc (máy móc)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hỏng hóc, trục trặc, sự cố, không chạy đượcfault; trouble; breakdown
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ chấn thương, tổn thương (một bộ phận cơ thể)damage (to a part of the body); injury; hurt
  3. 3danh từ trở ngại, vướng mắcproblem; hitch; obstacle
  4. 4danh từ lời phản đối, sự phản bácobjection; protest

Câu ví dụ

  • Xe bị trục trặc nên không chạy được.

  • Thang máy đang bị hỏng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.