Từ vựng
中和 (ちゅうわ, chuuwa) nghĩa là gì?
中和 (ちゅうわ, chuuwa) trong tiếng Nhật nghĩa là trung hòa.
| Cách đọc | ちゅうわ |
|---|---|
| Romaji | chuuwa |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
中和ちゅうわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuuwa
trung hòa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (hoá học) sự trung hoàneutralization; neutralisation
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vô hiệu hoá, làm triệt tiêu (chất độc, tác động)neutralization (e.g. of a poison); counteraction
Câu ví dụ
彼の冗談が場の緊張を中和した。
Câu đùa của anh ấy làm dịu bầu không khí căng thẳng.
酸とアルカリを混ぜて中和させる。
Trộn axit với kiềm để trung hòa.