Kanji
Chữ 頭 (ĐẦU) nghĩa là gì?
頭 đọc Hán-Việt là ĐẦU, nghĩa là đầu; người đứng đầu.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đầu |
|---|
| Âm On | トウ、ズ、ト |
|---|
| Âm Kun | あたま、かしら、-がしら、かぶり |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Bộ thủ chính | 頁 (hiệt) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
頭đầuÂm On トウ、ズ、トÂm Kun あたま、かしら、-がしら、かぶり
N3 · ước tính theo khung JLPT16 nét
đầu; người đứng đầu
Mẹo nhớ
Trang 頁 là đầu cạnh chiếc bát đậu 豆, nhắc tới cái ĐẦU và NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU.
Từ ghép tiêu biểu
- 頭かしらđầu; người đứng đầu, thủ lĩnh
- 頭あたまđầu
- 先頭せんとうđầu hàng, vị trí dẫn đầu
- 頭痛ずつうđau đầu
Từ vựng khác có chữ này
- 頭脳ずのうđầu óc, trí tuệ
- ~頭~とうđầu; con vật lớn (lượng từ)
- 冒頭ぼうとうphần mở đầu, đầu tiên
- 口頭こうとうbằng miệng, khẩu ngữ
- 街頭がいとうngoài đường phố