Từ vựng

頭 (あたま, atama) nghĩa là gì?

頭 (あたま, atama) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあたま
Romajiatama
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あたま
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatama

đầu

  1. 1danh từ đầuhead
  2. 2danh từ tóc (trên đầu)hair (on one's head)
  3. 3danh từ đầu óc, trí tuệ, trí ócmind; brains; intellect
  4. 4danh từ người đứng đầu, thủ lĩnh, sếpleader; chief; boss
  5. 5danh từ chóp, ngọn, đỉnhtop; tip

Câu ví dụ

  • Hôm nay tôi bị đau đầu.

  • Tôi đội mũ lên đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.