Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 頭語と結語 là gì?
Cặp từ mở đầu và kết thúc thư (phải đi đôi chính xác theo quy chuẩn) (Opening and closing words in formal letters)
| Thuật ngữ | 頭語と結語 |
|---|---|
| Cách đọc | とうごとけつご |
| Hán-Việt | ĐẦU NGỮ KẾT NGỮ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cặp từ mở đầu và kết thúc thư (phải đi đôi chính xác theo quy chuẩn) |
| Tiếng Anh | Opening and closing words in formal letters |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Quy tắc bất di bất dịch trong thư tín: mở đầu bằng từ nào thì bắt buộc phải kết thúc bằng từ đi kèm tương ứng.
Lưu ý & thực tế
Ví dụ cặp tương ứng: 拝啓 – 敬具, 謹啓 – 謹白 (trang trọng hơn), 前略 – 草々 (bỏ lời chào mùa, không dùng với người trên).
Câu ví dụ trong công việc
手紙のマナーとして、頭語と結語の組み合わせを間違えないようにしましょう。
Là quy tắc viết thư, chúng ta không được nhầm lẫn sự kết hợp giữa từ mở đầu và từ kết thúc.
拝啓と敬具は、最も標準的で広く使われる頭語と結語の代表例です。
Haikei và Keigu là cặp từ mở đầu và kết thúc tiêu chuẩn, phổ biến nhất.