Từ vựng
街頭 (がいとう, gaitou) nghĩa là gì?
街頭 (がいとう, gaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoài đường phố.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいとう |
|---|
| Romaji | gaitou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaitou
ngoài đường phố
- 1danh từ (on the) street
Câu ví dụ
街頭で募金活動が行われている。
Hoạt động quyên góp đang diễn ra ngoài đường phố.
彼女は街頭インタビューに答えた。
Cô ấy đã trả lời phỏng vấn trên đường phố.