Từ vựng

街頭 (がいとう, gaitou) nghĩa là gì?

街頭 (がいとう, gaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoài đường phố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいとう
Romajigaitou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がいとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaitou

ngoài đường phố

  1. 1danh từ (on the) street

Câu ví dụ

  • Hoạt động quyên góp đang diễn ra ngoài đường phố.

  • Cô ấy đã trả lời phỏng vấn trên đường phố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.