Kanji

Chữ 過 (QUÁ) nghĩa là gì?

過 đọc Hán-Việt là QUÁ, nghĩa là qua; vượt quá; lỗi lầm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquá
Âm Onカ
Âm Kunす.ぎる、す.ごす、あやま.ち、あやま.つ、よぎ.る、よ.ぎる
Số nét12
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
quáÂm On カÂm Kun す.ぎる、す.ごす、あやま.ち、あやま.つ、よぎ.る、よ.ぎる
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

qua; vượt quá; lỗi lầm

Mẹo nhớ

Đi 辶 QUÁ xa khỏi khung giới hạn là VƯỢT QUÁ và có thể thành LỖI.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 過ちあやまちsai lầm, lỗi lầm
  • 過去かこquá khứ
  • 過ぎるすぎるtrôi qua, quá; vượt quá, quá mức
  • 過ごすすごすtrải qua, dành thời gian

Từ vựng khác có chữ này

  • 通過つうかsự đi qua, vượt qua
  • 過程かていquá trình
  • 通り過ぎるとおりすぎるđi ngang qua, đi quá
  • 超過ちょうかvượt quá, phần dư
  • 過剰かじょうquá mức, dư thừa
  • 過失かしつsơ suất, lỗi do bất cẩn
  • 過半数かはんすうquá bán, đa số
  • 経過けいかdiễn biến, quá trình; thời gian trôi qua
  • 過労かろうlàm việc quá sức, kiệt sức
  • 過密かみつquá đông, mật độ quá cao; lịch kín
  • 過疎かそthưa dân, suy giảm dân số

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.