Từ vựng
通過 (つうか, tsuuka) nghĩa là gì?
通過 (つうか, tsuuka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi qua, vượt qua.
| Cách đọc | つうか |
|---|---|
| Romaji | tsuuka |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
通過つうか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuuka
sự đi qua, vượt qua
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đi qua, chạy qua (đường hầm, nhà ga, thị trấn), sự quá cảnhpassing through (a tunnel, station, town, etc.); passing by (e.g. of a typhoon); transit
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự được thông qua (dự luật ở quốc hội)passage (of a bill, e.g. through parliament); carriage
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vượt qua, lọt qua (kỳ thi, đợt kiểm tra, vòng loại)passing (an examination, inspection, etc.); clearing; getting through (a preliminary round)
Câu ví dụ
この電車は次の駅を通過します。
Tàu này sẽ chạy qua ga tiếp theo mà không dừng.
一次試験を通過して安心しました。
Tôi đã vượt qua vòng thi thứ nhất nên thấy yên tâm.