Từ vựng
超過 (ちょうか, chouka) nghĩa là gì?
超過 (ちょうか, chouka) trong tiếng Nhật nghĩa là vượt quá, phần dư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうか |
|---|
| Romaji | chouka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchouka
vượt quá, phần dư
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ excess; surplus; exceeding (a limit, estimate, etc.)
Câu ví dụ
時間の超過は許されません。
Không được phép vượt quá thời gian quy định.
荷物の重さが制限を超過しました。
Trọng lượng hành lý đã vượt quá giới hạn.