Từ vựng

過ぎる (すぎる, sugiru) nghĩa là gì?

過ぎる (すぎる, sugiru) trong tiếng Nhật nghĩa là trôi qua, quá; vượt quá, quá mức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすぎる
Romajisugiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
すぎる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsugiru

trôi qua, quá; vượt quá, quá mức

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ đi qua, ngang qua, vượt khỏi (một điểm)to pass through; to pass by; to go beyond
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ trôi qua (thời gian)to pass (of time); to elapse
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ đã hết hạn, đã qua rồi, đã kết thúcto have expired; to have ended; to be over
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ vượt quá, hơn (mức, con số)to exceed; to surpass; to be above
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ chẳng qua chỉ là… (…に過ぎない)to be no more than ...

Câu ví dụ

  • Đã quá mười giờ rồi.

  • Hôm qua tôi đã uống rượu quá nhiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.