Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 予算超過 là gì?
Vượt ngân sách (Budget overrun)
| Thuật ngữ | 予算超過 |
|---|---|
| Cách đọc | よさんちょうか |
| Hán-Việt | DỰ TOÁN SIÊU QUÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Vượt ngân sách |
| Tiếng Anh | Budget overrun |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Chi phí thực tế (hoặc dự kiến) vượt 実行予算. Phát hiện sớm thì còn kịp tìm cách bù: đổi phương án, đàm phán lại, xin phát sinh; để cuối công trình mới thấy thì chỉ còn báo lỗ. Thấy nguy cơ vượt thì báo ngay cho 所長, đừng giấu.
Lưu ý & thực tế
Nói chuyện hằng ngày hay dùng 予算オーバー.
Câu ví dụ trong công việc
このままでは、仮設工事が予算超過になります。
Cứ thế này thì phần công trình tạm sẽ vượt ngân sách.
予算超過の原因を、来週の会議で説明してください。
Hãy giải thích nguyên nhân vượt ngân sách ở cuộc họp tuần sau.