Từ vựng

帯に短し襷に長し (おびにみじかしたすきにながし) nghĩa là gì?

帯に短し襷に長し (おびにみじかしたすきにながし) trong tiếng Nhật nghĩa là không hợp để dùng cho việc này mà cũng không hợp việc kia, nửa vời (nghĩa đen: làm thắt lưng thì ngắn, làm dây buộc tay áo thì lại dài).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおびにみじかしたすきにながし
おびにみじかしたすきにながし
TOPICS

không hợp để dùng cho việc này mà cũng không hợp việc kia, nửa vời (nghĩa đen: làm thắt lưng thì ngắn, làm dây buộc tay áo thì lại dài)

Câu ví dụ

  • Cây gậy này "cao không tới, thấp không thông", dùng việc nào cũng lửng lơ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.